cyrus the great

Học thuật
Thân thiện
cyrus the great

Cyrus the Great rides his horse across a vast plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cyrus Đại đế: Tên hiệu của Cyrus II, vị vua của Đế quốc Achaemenid, người đã thành lập Đế chế Ba Tư đầu tiên cai trị vào khoảng thế kỷ 6 trước Công nguyên. Ông được ghi nhận với những chính sách cai trị khoan dung tôn trọng các phong tục, tôn giáo của các dân tộc bị chinh phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cyrus the Great is considered one of the most influential rulers in ancient history. (Cyrus Đại đế được coi một trong những nhà cai trị ảnh hưởng nhất trong lịch sử cổ đại.)
    • The empire founded by Cyrus the Great stretched from the Mediterranean Sea to the Indus River. (Đế chế do Cyrus Đại đế thành lập trải dài từ Biển Địa Trung Hải đến Sông Ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Cyrus the Great": Di sản của Cyrus Đại đế, thường đề cập đến những ảnh hưởng lâu dài về chính trị, văn hóa tôn giáo của ông.
    • The Cyrus Cylinder is often cited as evidence of the legacy of Cyrus the Great. (Trụ Cyrus thường được viện dẫn như bằng chứng về di sản của Cyrus Đại đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyrus II (Danh từ riêng): Tên gốc của Cyrus Đại đế, dùng trong bối cảnh lịch sử chính thức để phân biệt với các vị vua khác tên Cyrus.

    • Cyrus II ascended to the throne in 559 BC. (Cyrus II lên ngôi vào năm 559 trước Công nguyên.)
  • The Achaemenid Empire (Danh từ): Tên của đế chế do Cyrus Đại đế sáng lập.

    • Cyrus the Great was the founder of the Achaemenid Empire. (Cyrus Đại đế người sáng lập Đế quốc Achaemenid.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyrus the Elder: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho Cyrus Đại đế.
  • King Cyrus of Persia: Vua Cyrus của Ba Tư.
Thành ngữ liên quan
  • "As tolerant as Cyrus the Great": Khoan dung như Cyrus Đại đế, dùng để von về sự khoan dung trong cai trị hoặc ứng xử.
    • The leader was praised for being as tolerant as Cyrus the Great towards different cultures. (Vị lãnh đạo được ca ngợi sự khoan dung đối với các nền văn hóa khác nhau như Cyrus Đại đế.)
cyrus the great

Cyrus the Great rides his horse across a vast plain.

Noun
  1. giống cyrus ii